越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“không rõ ràng” (1)
không rõ ràng
英语
形unclear, ambiguous
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
相关词“không rõ ràng” (0)
未找到相关词。
短语“không rõ ràng” (2)
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
The situation regarding the warning remained unclear.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
